by and by
/ˈbaɪ/Trạng từ
- Sau một thời gian ngắn.After a short time.a. 1822, Percy Bysshe Shelley "On the Symposium, or Preface to the Banquet of Plato" "You are laughing at me, Socrates," said Agathon, "but you and I will decide this controversy about wisdom by and by, taking Bacchus for our judge. At present turn to your supper."Một. 1822, Percy Bysshe Shelley "Về hội nghị chuyên đề, hay Lời nói đầu cho bữa tiệc của Plato" "Bạn đang cười nhạo tôi, Socrates," Agathon nói, "nhưng bạn và tôi sẽ dần dần giải quyết cuộc tranh cãi này về sự khôn ngoan, chọn Bacchus làm thẩm phán của chúng tôi. Bây giờ hãy quay lại bữa tối của bạn."
- Sau một khoảng thời gian không xác định.After an indefinite period.Sit down, have a rest, and by and by you'll be feeling better.Hãy ngồi xuống, nghỉ ngơi và dần dần bạn sẽ cảm thấy tốt hơn.
- (lỗi thời) Ngay lập tức; cùng một lúc.(obsolete) Immediately; at once.
Danh từ
- Thiên đường; kiếp sau. Thường đứng trước “ngọt ngào”.Heaven; the hereafter. Usually preceded with "the sweet."I'm sorry ma'am, but your cat's gone on to the sweet by and by.Tôi xin lỗi thưa bà, nhưng con mèo của bạn dần dần trở nên ngọt ngào hơn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “by and by” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish